年曆

nián lì niên lịch

Hán Việt: niên lịch · Pinyin: nián lì

Tổng quan

lịch | nhật ký

Cấu tạo: (niên) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch | nhật ký
  • Cihui niên lịch niên lịch ☆Cuốn sổ ghi năm tháng ngày giờ. Tức cuốn lịch dùng cho từng năm một.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以年為單位,記載月、日、星期等資料的單張曆。《南史.卷七六.隱逸傳下.陶弘景傳》:「著帝代年曆,以算推知漢熹平三年丁丑冬至。」唐.元稹〈長慶曆〉詩:「年曆復年歷,卷盡悲且惜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载年月日的历本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载年月日的历本。

Eng

  • CC-CEDICT calendar|diary
  • Cihui calendar; diary