年期
niên kì
Hán Việt: niên kì · Pinyin: nián qī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年纪的期限,寿限; 规定的年限。
- Tân Hoa Tự Điển 1.年纪的期限,寿限。 2.规定的年限。
Eng
- Cihui 年期 iánqī n. age; period | lǎo∼ old age | èr∼ dìngqī cúnkuǎn two-year fixed deposit