年朽

nián xiǔ niên hủ

Hán Việt: niên hủ · Pinyin: nián xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (hủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年老。《晉書.卷九四.隱逸列傳.張忠》:「年朽髮落,不堪衣冠,請以野服入覲。」唐.沈亞之〈臨涇城碑〉:「元和初,祐入覲,因留宿衛。後為帥者惡泚能,強涇以年朽不任兵罷之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年纪衰老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年纪衰老。