年檢

nián jiǎn niên kiểm

Hán Việt: niên kiểm · Pinyin: nián jiǎn

Tổng quan

kiểm tra hàng năm

Cấu tạo: (niên) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra hàng năm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每年一次的例行检查或检验:汽车~|对金融机构进行~。

Eng

  • CC-CEDICT annual inspection
  • Cihui 年檢 iánjiǎn n. annual inspection ◆v. inspect annually