年歉

niên khiểm

Hán Việt: niên khiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (khiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農作物的歲收不好。如:「由於旱災年歉,使得原本就很貧窮的百姓,生活變得更加困苦。」

Eng

  • Cihui 年歉 iánqiàn n. a year of poor harvest