年物 nián wù · niên vật Hán Việt: niên vật · Pinyin: nián wù Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 物 (vật)Pinyinnián wùHán Việtniên vậtCấu tạo年 + 物 · niên + vật nghĩa thành phần: niên + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历新年用以馈赠亲友之物。Tân Hoa Tự Điển 1.农历新年用以馈赠亲友之物。