年甲
niên giáp
Hán Việt: niên giáp · Pinyin: nián jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年齡。宋.劉克莊〈木蘭花慢.己未生日〉詞:「思量減些年甲,怎奈何!鬚與鬢難瞞!」《劉知遠諸宮調.第一二》:「門外一個後生,年甲三十。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年龄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.年龄。