年畫

nián huà niên họa

Hán Việt: niên họa · Pinyin: nián huà

Tổng quan

tranh Tết (Xuân)

Cấu tạo: (niên) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh Tết (Xuân)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過年時所張貼的應節圖畫,用以討吉祥或增強歡樂的氣氛。如:「楊柳青年畫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);过农历年时,民间张贴的表现欢乐吉庆气象的图画。

Eng

  • CC-CEDICT New Year (Spring Festival) picture
  • Cihui 年畫 iánhuà* n. New Year pictures M:¹zhāng/¹⁰fú