年登

nián dēng niên đăng

Hán Việt: niên đăng · Pinyin: nián dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穀物豐收。《新唐書.卷一一八.列傳.宋務光》:「水旱為災,不謂年登;倉廩未實,不謂國富。」《五代史平話.唐史.卷下》:「農家乃四民中之最可憐者,歲荒則死於流離,年登則傷於穀賤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷物丰收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷物丰收。