年矢

nián shǐ niên thỉ

Hán Việt: niên thỉ · Pinyin: nián shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓时光易逝,其速如流矢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时光易逝,其速如流矢。