年祝

nián zhù niên chúc

Hán Việt: niên chúc · Pinyin: nián zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》太祝所掌六祝之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》太祝所掌六祝之一。

Eng

  • Cihui 年祝 niánzhù n. <wr.> years of jubilation