年祥 nián xiáng · niên tường Hán Việt: niên tường · Pinyin: nián xiáng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 祥 (tường)Pinyinnián xiángHán Việtniên tườngCấu tạo年 + 祥 · niên + tường nghĩa thành phần: niên + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉年;丰年。Tân Hoa Tự Điển 1.吉年;丰年。