年禮

nián lǐ niên lễ

Hán Việt: niên lễ · Pinyin: nián lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (lễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年終致贈的禮物。如:「我準備給父母的年禮是健康食品。」

Eng

  • Cihui 年禮 iánlǐ n. New Year's gift M:¹fèn