年程

nián chéng niên trình

Hán Việt: niên trình · Pinyin: nián chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時代、年頭。《西遊記》第四四回:「向日年程饑饉,也來外面求乞。」《金瓶梅》第一八回:「如今年程,論的什麼使的使不的?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹年资。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹年资。