年紙

nián zhǐ niên chỉ

Hán Việt: niên chỉ · Pinyin: nián zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過舊曆年時所用的黃錢、掛錢、神馬、門聯、等紙製品。

Eng

  • Cihui 年紙 iánzhǐ n. <trad.> paper articles used in celebrating the New Year