年紙

nián zhǐ niên chỉ

Hán Việt: niên chỉ · Pinyin: nián zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧俗过年所用的黄钱﹑挂钱﹑神马等纸做之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧俗过年所用的黄钱﹑挂钱﹑神马等纸做之物。

Eng

  • Cihui 年紙 iánzhǐ n. <trad.> paper articles used in celebrating the New Year