年翁 nián wēng · niên ông Hán Việt: niên ông · Pinyin: nián wēng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 翁 (ông)Pinyinnián wēngHán Việtniên ôngCấu tạo年 + 翁 · niên + ông nghĩa thành phần: niên + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举时代称同年的父亲。Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代称同年的父亲。