年耆 nián qí · niên kì Hán Việt: niên kì · Pinyin: nián qí Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 耆 (kì)Pinyinnián qíHán Việtniên kìCấu tạo年 + 耆 · niên + kì nghĩa thành phần: niên + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老。古代年六十曰耆。Tân Hoa Tự Điển 1.年老。古代年六十曰耆。