年臘 niên lạp Hán Việt: niên lạp Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 臘 (lạp)Hán Việtniên lạpCấu tạo年 + 臘 · niên + lạp nghĩa thành phần: niên + lạp Nghĩa EngCihui 年臘 iánlà n. <Budd.> duration of a monk's profession of faith