年艾 nián ài · niên ngải Hán Việt: niên ngải · Pinyin: nián ài Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 艾 (ngải)Pinyinnián àiHán Việtniên ngảiCấu tạo年 + 艾 · niên + ngải nghĩa thành phần: niên + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老。五十岁叫艾。见《礼记.曲礼上》。Tân Hoa Tự Điển 1.年老。五十岁叫艾。见《礼记.曲礼上》。