年茶 nián chá · niên trà Hán Việt: niên trà · Pinyin: nián chá Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 茶 (trà)Pinyinnián cháHán Việtniên tràCấu tạo年 + 茶 · niên + trà nghĩa thành phần: niên + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年节聚会吃的果茶。Tân Hoa Tự Điển 1.指年节聚会吃的果茶。