年菜
niên thái
Hán Việt: niên thái · Pinyin: nián cài
Tổng quan
món ăn ngày tết; thức ăn ngày tết。過農歷年時做的比平日豐富的蔬菜魚肉等食品。
Nghĩa
Việt
- Cihui món ăn ngày tết; thức ăn ngày tết。過農歷年時做的比平日豐富的蔬菜魚肉等食品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過年期間烹調的豐盛菜餚。《兒女英雄傳》第二四回:「再加上了煮餑餑作年菜,也不曾得個消閒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧俗过年时所备的菜肴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗过年时所备的菜肴。
Eng
- Cihui 年菜 iáncài n. Spring Festival dishes