年薪
niên tân
Hán Việt: niên tân · Pinyin: nián xīn
Tổng quan
lương hàng năm
Nghĩa
Việt
- Cihui lương hàng năm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整年的薪資所得。如:「這家公司提出優渥的年薪待遇,延攬專業的經理人才。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按年计算的工资。
Eng
- CC-CEDICT annual salary
- Cihui annual salary