年費
niên phí
Hán Việt: niên phí · Pinyin: nián fèi
Tổng quan
phí thường niên
Nghĩa
Việt
- Cihui phí thường niên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為享有某些優惠、便利,每年一次向有關行業所繳交的費用。如:「即日起到本月底為止,凡申請加入本會之會員,可免繳一年年費。」
Eng
- CC-CEDICT annual fee
- Cihui 年費 iánfèi* n. annual fee M:¹bǐ