年資
niên tư
Hán Việt: niên tư · Pinyin: nián zī
Tổng quan
tuổi tác và kinh nghiệm | thâm niên
Nghĩa
Việt
- Cihui tuổi tác và kinh nghiệm | thâm niên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人在機關團體中任職的時間與資歷。《三國志.卷四二.蜀書.孟光傳》:「太常廣漢鐔承,光祿勛河東裴儁等,年資皆在光後,而登據上列,處光之右。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任职年限及资历。
- Tân Hoa Tự Điển 1.任职年限及资历。
Eng
- CC-CEDICT age and experience|seniority
- Cihui age and experience; seniority