年轮蛋糕

nián lún dàn gāoniên luân đản cao

Hán Việt: niên luân đản cao · Pinyin: nián lún dàn gāo

Tổng quan

bánh baumkuchen

Cấu tạo: 年 (niên) + 輪 (luân) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh Baumkuchen
  • Tần suất từ bánh baumkuchen

Eng

  • Cihui baumkuchen (cake)
  • Tần suất từ baumkuchen (cake)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋糕裙 · 年轮水文学 · 蛋糕店