年輪水文學 niên luân thủy văn học Hán Việt: niên luân thủy văn học Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 輪 (luân) + 水 (thủy) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtniên luân thủy văn họcCấu tạo年 + 輪 + 水 + 文 + 學 · niên + luân + thủy + văn + học nghĩa thành phần: niên + luân + thủy + văn + học Nghĩa EngCihui dendrohydrology