年轮水文学 niên luân thủy văn học Hán Việt: niên luân thủy văn học Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 輪 (luân) + 水 (thủy) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtniên luân thủy văn họcTừ loạidanhCấu tạo年 + 輪 + 水 + 文 + 學 · niên + luân + thủy + văn + học nghĩa thành phần: niên + luân + thủy + văn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thủy văn niên đạiMainlandKaggle Zh-Vi dendrohydrologyEngCihui dendrohydrology Từ liên quan Gần nghĩa文学研究的 · 年轮蛋糕 · 文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命 · 文學語言