蛋糕裙
đản cao quần
Hán Việt: đản cao quần · Pinyin: dàn gāo qún
Tổng quan
nghĩa đen: váy bánh | váy tầng
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: váy bánh | váy tầng
Eng
- CC-CEDICT layered skirt
- Cihui layered skirt
Hán Việt: đản cao quần · Pinyin: dàn gāo qún
nghĩa đen: váy bánh | váy tầng