年金
niên kim
Hán Việt: niên kim · Pinyin: nián jīn
Tổng quan
niên kim | lương hưu | trợ cấp hưu trí iền cấp phát hàng năm. niên kim niên kim ☆Tiền cấp phát hàng năm.
Nghĩa
Việt
- Cihui niên kim | lương hưu | trợ cấp hưu trí iền cấp phát hàng năm. niên kim niên kim ☆Tiền cấp phát hàng năm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指定期收取或支付一定的金額。例如,為撫恤死亡、傷殘或獎勵退休、有功人員,定期支付的固定金額。包括「撫恤年金」、「退休年金」等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按年支付的一定金额,用以抚?死亡﹑伤残或奖酬有勋劳的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按年支付的一定金额,用以抚?死亡﹑伤残或奖酬有勋劳的人。
Eng
- CC-CEDICT annuity|pension|superannuation
- Cihui annuity; pension; superannuation
ja
- JMdict annuity|pension