年鑑

nián jiànniên giám

Hán Việt: niên giám · Pinyin: nián jiàn

Tổng quan

niên giám: niêm giám

新华 · Tân Hoa Đại lục

汇集一年度内各个方面或某一方面资料,逐年编纂出版的工具书。按性质可分为综合性的(如《中国百科年鉴》)、专科性的(如《中国电影年鉴》)、地区性的(如《广州年鉴》)等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

匯聚載錄時事資料至出版年為止的書,內容包括各方面或某專門學科的敘述,與統計、圖表等資料。可供了解過去發展的情形及未來規劃設計的參考。如:「教育年鑑」、「中華民國年鑑」。《清史稿.卷一一九.職官志六》:「敘官掌考功定課,彙覈履行。統計掌統一計表,刊行年鑑。印鑄掌編輯官報。」

Cấu tạo: 年 (niên) + 鑑 (giám)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ niên lịch, niên giám (sử học) biên niên; niên giám: niêm giám; niêm giám
  • Biên soạn 年鑒 iánjiàn* n. yearbook; almanac M:¹běn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匯聚載錄時事資料至出版年為止的書,內容包括各方面或某專門學科的敘述,與統計、圖表等資料。可供了解過去發展的情形及未來規劃設計的參考。如:「教育年鑑」、「中華民國年鑑」。《清史稿.卷一一九.職官志六》:「敘官掌考功定課,彙覈履行。統計掌統一計表,刊行年鑑。印鑄掌編輯官報。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汇集一年度内各个方面或某一方面资料,逐年编纂出版的工具书。按性质可分为综合性的(如《中国百科年鉴》)、专科性的(如《中国电影年鉴》)、地区性的(如《广州年鉴》)等。
  • Kaggle Zh-Vi almanac

Eng

  • JMdict yearbook
  • JMdict almanac
  • JMdict annual
  • Cihui annual report; yearbook; almanac
  • Tần suất từ 年鑒 iánjiàn* n. yearbook; almanac M:¹běn

Đức

  • Handedict Almanach, Jahrbuch
  • Handedict Jahrbuch

ja

  • JMdict 年鑑(ねんかん)

other

  • Nguồn khác Sách ghi chép việc hàng năm (coi như tấm gương soi của năm đó)

Từ liên quan

Gần nghĩa

年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年產 · 年代 · 年份 · 年會