年鑰 nián yào · niên thược Hán Việt: niên thược · Pinyin: nián yào Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 鑰 (thược)Pinyinnián yàoHán Việtniên thượcCấu tạo年 + 鑰 · niên + thược nghĩa thành phần: niên + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代记时的竹牌。钥,书写用的竹牌; 指时光。Tân Hoa Tự Điển 1.古代记时的竹牌。钥,书写用的竹牌。 2.指时光。