年長

nián zhǎng niên trường

Hán Việt: niên trường · Pinyin: nián zhǎng

Tổng quan

lớn tuổi

Cấu tạo: (niên) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớn tuổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年齡較大。《左傳.襄公三十年》:「晉悼夫人食輿人之城杞者,絳縣人或年長矣,無子,而往與於食。」《史記.卷一二四.游俠傳.郭解傳》:「及解年長,更折節為儉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年龄大; 年龄增长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年龄大。 2.年龄增长。

Eng

  • CC-CEDICT senior
  • Cihui senior

ja

  • JMdict senior|older|third-year kindergarten student