年集
niên tập
Hán Việt: niên tập · Pinyin: nián jí
Tổng quan
họp chợ cuối năm; phiên chợ cuối năm。農歷年底的集市。 趕年集。 đi chợ tết.
Nghĩa
Việt
- Cihui họp chợ cuối năm; phiên chợ cuối năm。農歷年底的集市。 趕年集。 đi chợ tết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春節前各路商販聚集的一種臨時市場。如:「舊時,家家戶戶總是趁著年集採買年貨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阴历年底的集市。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阴历年底的集市。
Eng
- Cihui 年集 niánjí n. country fair market at lunar year's end