年首
niên thủ
Hán Việt: niên thủ · Pinyin: nián shǒu
Tổng quan
ầu năm. niên thủ niên thủ ☆Đầu năm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ầu năm. niên thủ niên thủ ☆Đầu năm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一年的首月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一年的首月。
Eng
- Cihui 年首 niánshǒu n. first month of the year