年高

nián gāo niên cao

Hán Việt: niên cao · Pinyin: nián gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年老。《後漢書.卷一○.皇后紀上.和熹鄧皇后紀》:「夫人年高目冥,誤傷后額。」《紅樓夢》第八回:「賈母雖年高,卻極有興頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老。

Eng

  • Cihui 年高 niángāo v.p. venerable