年齡段

nián líng duàn niên linh đoạn

Hán Việt: niên linh đoạn · Pinyin: nián líng duàn

Tổng quan

nhóm tuổi

Cấu tạo: (niên) + (linh) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm tuổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按年龄划分的阶段:生育~丨比赛按~分组进行。

Eng

  • CC-CEDICT age group
  • Cihui 年齡段 iánlíngduàn n. age group/bracket