並七苯 tịnh thất bổn Hán Việt: tịnh thất bổn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 七 (thất) + 苯 (bổn)Hán Việttịnh thất bổnCấu tạo並 + 七 + 苯 · tịnh + thất + bổn nghĩa thành phần: tịnh + thất + bổn Nghĩa EngCihui heptacene