並世
tịnh thế
Hán Việt: tịnh thế · Pinyin: bìng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同时代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同时代。
Eng
- Cihui 並世 bìngshì attr. of the time; of the day; contemporary
Hán Việt: tịnh thế · Pinyin: bìng shì