並事

bìng shì tịnh sự

Hán Việt: tịnh sự · Pinyin: bìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓同出夫役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓同出夫役。