並介

bìng jiè tịnh giới

Hán Việt: tịnh giới · Pinyin: bìng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓兼善天下而又耿介自守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓兼善天下而又耿介自守。