併兼

bìng jiān tinh kiêm

Hán Việt: tinh kiêm · Pinyin: bìng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兼有、併吞。《文選.張衡.四愁詩.序》:「國王驕奢,不遵法度,又多豪右并兼之家。」《文選.曹冏.六代論》:「并兼路塞,逆節不生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兼并;吞并。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兼并;吞并。