並出 tịnh xuất Hán Việt: tịnh xuất Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 出 (xuất)Hán Việttịnh xuấtCấu tạo並 + 出 · tịnh + xuất nghĩa thành phần: tịnh + xuất Nghĩa EngCihui 並出 bìngchū v.p. appear side by side