併力

bìng lì tinh lực

Hán Việt: tinh lực · Pinyin: bìng lì

Tổng quan

hợp lực

Cấu tạo: (tinh) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 合力、通力。漢.枚乘〈上書重諫吳王〉:「明蘇秦之約,厲荊軻之威,并力一心,以備秦然。」漢.楊惲〈報孫會宗書〉:「與聞政事,曾不能以此時有所建明,以宣德化,又不能與群僚并力。」也作「併力」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合力;协力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合力;协力。

Eng

  • Cihui 併力 bìnglì v.o. join forces; pool efforts