幷包
tinh bao
Hán Việt: tinh bao · Pinyin: bìng bāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包括各方面。《莊子.徐无鬼》:「聖人并包天地。」漢.司馬相如〈難蜀父老〉:「故馳騖乎,兼容并包,而勤思乎,參天貳地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓包括各方面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓包括各方面。
Hán Việt: tinh bao · Pinyin: bìng bāo