並卷 bìng juǎn · tịnh quyển Hán Việt: tịnh quyển · Pinyin: bìng juǎn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 卷 (quyển)Pinyinbìng juǎnHán Việttịnh quyểnCấu tạo並 + 卷 · tịnh + quyển nghĩa thành phần: tịnh + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼并席卷。Tân Hoa Tự Điển 1.兼并席卷。