並命

bìng mìng tịnh mệnh

Hán Việt: tịnh mệnh · Pinyin: bìng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拚命,舍命; 比喻尽最大的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拚命,舍命。 2.比喻尽最大的力量。