並頭

bìng tóu tịnh đầu

Hán Việt: tịnh đầu · Pinyin: bìng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头挨着头。比喻男女好合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头挨着头。比喻男女好合。