並居 bìng jū · tịnh cư Hán Việt: tịnh cư · Pinyin: bìng jū Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 居 (cư)Pinyinbìng jūHán Việttịnh cưCấu tạo並 + 居 · tịnh + cư nghĩa thành phần: tịnh + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同处;同住。Tân Hoa Tự Điển 1.同处;同住。