並當 bìng dāng · tịnh đương Hán Việt: tịnh đương · Pinyin: bìng dāng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 當 (đương)Pinyinbìng dāngHán Việttịnh đươngCấu tạo並 + 當 · tịnh + đương nghĩa thành phần: tịnh + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拾料理。Tân Hoa Tự Điển 1.收拾料理。