並心 bìng xīn · tịnh tâm Hán Việt: tịnh tâm · Pinyin: bìng xīn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 心 (tâm)Pinyinbìng xīnHán Việttịnh tâmCấu tạo並 + 心 · tịnh + tâm nghĩa thành phần: tịnh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言集中心思,专心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言集中心思,专心。